Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “She is a very nice teacher.”
Từ đồng nghĩa: kind, pleasant
Từ trái nghĩa: mean, nasty
Ví dụ: “She can sing very well.”
Từ đồng nghĩa: nicely
Từ trái nghĩa: badly
Ví dụ: “Your dress is pretty.”
Từ đồng nghĩa: nice
Từ trái nghĩa: ugly
/deɪ/
Ví dụ: “It is a nice day.”
Từ đồng nghĩa: daylight, daytime, sidereal day
Từ trái nghĩa: dark, night, nighttime
/həˈloʊ/
Ví dụ: “Hello! Nice to meet you.”
Từ đồng nghĩa: hullo, how-do-you-do, hi
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.