Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The roof is red.”
Từ đồng nghĩa: top of house
Từ trái nghĩa: floor
Ví dụ: “The cat was sitting on top of the wall.”
Từ đồng nghĩa: upper part, peak
Từ trái nghĩa: bottom
Giới từ
Ví dụ: “The cat jumped onto the table.”
Từ đồng nghĩa: on top of
Từ trái nghĩa: off
Ví dụ: “There is a stack of papers.”
Từ đồng nghĩa: pile
Từ trái nghĩa: scatter
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.