roof
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The roof is red.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
roof
Đang tải…
The covering on top of a building.
Ví dụ
The roof is red.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ