Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Giới từ
Ví dụ: “The cat jumped onto the table.”
Từ đồng nghĩa: on top of
Từ trái nghĩa: off
Động từ
Ví dụ: “He tossed the keys onto the table.”
Từ đồng nghĩa: throw lightly
Từ trái nghĩa: catch
Danh từ
Ví dụ: “The cat made a quick leap onto the wall.”
Từ đồng nghĩa: jump, bound
Từ trái nghĩa: stay still
Ví dụ: “We boarded the plane at noon.”
Từ đồng nghĩa: get on
Từ trái nghĩa: get off
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.