board
verbB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“We boarded the plane at noon.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
board
Đang tải…
To get onto a plane, ship, train, or bus.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
We boarded the plane at noon.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ