Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “She took a short pause.”
Từ đồng nghĩa: break
Từ trái nghĩa: continue
Ví dụ: “The player faced suspension after the incident.”
Từ đồng nghĩa: pause, temporary ban
Từ trái nghĩa: continuation, reinstatement
Động từ
Ví dụ: “Wait for me at the door.”
Từ đồng nghĩa: stay, pause
Từ trái nghĩa: go
Ví dụ: “The actor paused, then began to soliloquize.”
Từ đồng nghĩa: monologue, speak to oneself
Từ trái nghĩa: converse, dialogue
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.