pause
nounB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“She took a short pause.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
pause
Đang tải…
A time interval during which there is a temporary cessation of something.
Ví dụ
She took a short pause.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ