Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “Everyone hopes for peace.”
Từ đồng nghĩa: calm, harmony
Từ trái nghĩa: war
Ví dụ: “Violence is never a good answer.”
Từ đồng nghĩa: force, aggression
Từ trái nghĩa: peace
Ví dụ: “The conflict lasted many years.”
Từ đồng nghĩa: disagreement, fight
Ví dụ: “War is terrible.”
Từ đồng nghĩa: conflict, battle
Tính từ
Ví dụ: “Try to stay calm during the exam.”
Từ đồng nghĩa: peaceful, relaxed
Từ trái nghĩa: nervous, angry
Ví dụ: “His belligerent tone made negotiation impossible.”
Từ đồng nghĩa: hostile, combative
Từ trái nghĩa: peaceful, conciliatory
Ví dụ: “The story ends with a dramatic duel.”
Từ đồng nghĩa: fight, contest
Ví dụ: “He took a conciliatory tone to defuse the conflict.”
Từ đồng nghĩa: peace-making
Từ trái nghĩa: confrontational
Động từ
Ví dụ: “They fought about money.”
Từ đồng nghĩa: argue
Từ trái nghĩa: make peace
Ví dụ: “The peace agreement led to reconciliation.”
Từ đồng nghĩa: accord
Từ trái nghĩa: conflict
Ví dụ: “They live in harmony.”
Từ đồng nghĩa: peace
Ví dụ: “Please don’t disturb me.”
Từ đồng nghĩa: interrupt
Từ trái nghĩa: calm
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.