peace
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Everyone hopes for peace.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
peace
Đang tải…
A state of calm without war, conflict, or disturbance.
Ví dụ
Everyone hopes for peace.
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ