Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The nurse gave me an injection.”
Từ đồng nghĩa: shot
Từ trái nghĩa: pill
Ví dụ: “Take this medicine.”
Từ đồng nghĩa: drug, pill
Từ trái nghĩa: poison
Động từ
Ví dụ: “Be careful not to spill the juice.”
Từ đồng nghĩa: pour out by accident
Từ trái nghĩa: save
Trạng từ
Ví dụ: “The ecosystem was irrevocably altered by the spill.”
Từ đồng nghĩa: permanently, irreversibly
Từ trái nghĩa: reversibly, temporarily
Ví dụ: “The doctor found a vein in my arm.”
Từ đồng nghĩa: blood vessel
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.