spill
verbA2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Be careful not to spill the juice.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
spill
Đang tải…
Ví dụ
Be careful not to spill the juice.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ