injection
nounB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The nurse gave me an injection.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
injection
Đang tải…
Ví dụ
The nurse gave me an injection.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ