Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “Water was leaking from the pipe.”
Từ đồng nghĩa: tube
Từ trái nghĩa:
Ví dụ: “The platform is a conduit for information.”
Từ đồng nghĩa: channel, pipe
Từ trái nghĩa: barrier
Ví dụ: “Water goes through the tube.”
Từ đồng nghĩa: pipe
Ví dụ: “They used a pump to move the water.”
Từ đồng nghĩa: push, device for moving liquid
Từ trái nghĩa: drain naturally
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.