pump
verbB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“They used a pump to move the water.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
pump
Đang tải…
Ví dụ
They used a pump to move the water.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ