Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The bonus served as an inducement to stay.”
Từ đồng nghĩa: incentive, motivation
Từ trái nghĩa: deterrent, discouragement
Động từ
Ví dụ: “I hope everything goes well.”
Từ đồng nghĩa: wish, expect positively
Từ trái nghĩa: despair
Ví dụ: “I really admire her patience.”
Từ đồng nghĩa: respect, appreciate
Từ trái nghĩa: dislike
Ví dụ: “The result was positive.”
Từ đồng nghĩa: outcome, effect
Từ trái nghĩa: cause
/ˈaʊtkʌm/
Ví dụ: “The outcome was positive.”
Từ đồng nghĩa: issue, consequence, effect
/ɡʊd/
Ví dụ: “This is good.”
Từ đồng nghĩa: benevolent, keen, adept
Từ trái nghĩa: malevolent, evil, wicked
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.