inducement
nounC2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The bonus served as an inducement to stay.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
inducement
Đang tải…
Ví dụ
The bonus served as an inducement to stay.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (2)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ