good
ɡʊd
adjA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“This is good.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
good
Đang tải…
Having pleasant, positive, or high-quality qualities.
Ví dụ
This is good.
Xem từ đồng nghĩa (8)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ