Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The president gave a speech.”
Từ đồng nghĩa: leader, head of state
Từ trái nghĩa: citizen
Tính từ
Ví dụ: “The incumbent president won the election.”
Từ đồng nghĩa: current, officeholder
Từ trái nghĩa: challenger
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.