president
nounA2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The president gave a speech.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
president
Đang tải…
Ví dụ
The president gave a speech.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ