Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The queen lives in a palace.”
Từ đồng nghĩa: female ruler
Từ trái nghĩa: king
Ví dụ: “An ant was carrying a tiny piece of food.”
Từ đồng nghĩa: insect
Từ trái nghĩa:
Tính từ
Ví dụ: “They visited the royal palace.”
Từ đồng nghĩa: kingly
Từ trái nghĩa: ordinary
Ví dụ: “The king wore a golden crown.”
Từ đồng nghĩa: royal hat
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.