crown
nounA2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The king wore a golden crown.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
crown
Đang tải…
A decorative head covering worn by a king or queen.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
The king wore a golden crown.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ