queen
nounA2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The queen lives in a palace.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
queen
Đang tải…
Ví dụ
The queen lives in a palace.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ