Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “There was an accident on the street.”
Từ đồng nghĩa: crash, incident
Từ trái nghĩa: safety
Tính từ
Ví dụ: “The essay has a slow, ruminative style.”
Từ đồng nghĩa: reflective, contemplative
Từ trái nghĩa: rash, unthinking
Ví dụ: “The city saw a tourism boom last year.”
Từ đồng nghĩa: growth, success surge
Từ trái nghĩa: decline, crash
Ví dụ: “We heard a loud bang from outside.”
Từ đồng nghĩa: crash, slam
Từ trái nghĩa: silence
Trạng từ
Ví dụ: “The app inexplicably crashed right before the demo.”
Từ đồng nghĩa: mysteriously
Từ trái nghĩa: predictably
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.