bang
nounB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“We heard a loud bang from outside.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
bang
Đang tải…
A sudden very loud noise.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
We heard a loud bang from outside.
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ