Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The rebel group took control of the town.”
Từ đồng nghĩa: insurgent
Tính từ
Ví dụ: “The soldiers became mutinous.”
Từ đồng nghĩa: rebellious, disobedient
Từ trái nghĩa: obedient
Ví dụ: “He is a maverick in the industry.”
Từ đồng nghĩa: nonconformist, rebel
Từ trái nghĩa: conformist
Trạng từ
Ví dụ: “The workers mutinously refused to continue.”
Từ đồng nghĩa: rebelliously, defiantly
Từ trái nghĩa: obediently, compliantly
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.