mutinous
adjC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The soldiers became mutinous.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
mutinous
Đang tải…
Ví dụ
The soldiers became mutinous.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ