Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “The business went bust after one year.”
Từ đồng nghĩa: break, collapse
Từ trái nghĩa: succeed, repair
Động từ
Ví dụ: “Can you fix this broken lamp?”
Từ đồng nghĩa: repair, mend
Từ trái nghĩa: break
Ví dụ: “Be careful not to tear the paper.”
Từ đồng nghĩa: rip, drop from eye
Từ trái nghĩa: mend, repair
Ví dụ: “Can you mend this old shirt?”
Từ đồng nghĩa: repair, fix
Từ trái nghĩa: damage, tear
Ví dụ: “I patched the hole in my jeans.”
Từ đồng nghĩa: repair
Từ trái nghĩa: damage
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.