Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “My father will retire next year.”
Từ đồng nghĩa: stop working
Danh từ
Ví dụ: “Retirement can change a person’s life.”
Từ đồng nghĩa: leaving work, pension age
Từ trái nghĩa: employment
Ví dụ: “My grandfather receives a pension.”
Từ đồng nghĩa: retirement money
Từ trái nghĩa: salary
Ví dụ: “After his father retired, he became the family’s main breadwinner.”
Từ đồng nghĩa: provider, earner
Từ trái nghĩa: dependent
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.