retirement
nounB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Retirement can change a person’s life.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
retirement
Đang tải…
Ví dụ
Retirement can change a person’s life.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ