Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The bride is beautiful.”
Từ đồng nghĩa: wife-to-be
Từ trái nghĩa: groom
Ví dụ: “The passenger is on the bus.”
Từ đồng nghĩa: traveler, rider
Từ trái nghĩa: driver
Ví dụ: “I ride my bike.”
Từ đồng nghĩa: bicycle
Từ trái nghĩa: car
Ví dụ: “She felt pride after finishing the race.”
Từ đồng nghĩa: honor, self-respect
Từ trái nghĩa: shame
Ví dụ: “It was an honor to meet you.”
Từ đồng nghĩa: privilege
Tính từ
Ví dụ: “She is proud of her work.”
Từ đồng nghĩa: pleased
Từ trái nghĩa: ashamed
/ˈtɪkɪt/
Ví dụ: “Where can I buy a ticket?”
Từ đồng nghĩa: fine
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.