bike
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“I ride my bike.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
bike
Đang tải…
A vehicle with two wheels that you ride by pushing pedals.
Ví dụ
I ride my bike.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ