honor
nounB2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“It was an honor to meet you.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
honor
Đang tải…
A privilege or occasion that brings pride and respect.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
It was an honor to meet you.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ