Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The machine works with great precision.”
Từ đồng nghĩa: accuracy, exactness
Từ trái nghĩa: inaccuracy, roughness
Tính từ
Ví dụ: “This table is smooth.”
Từ đồng nghĩa: even
Từ trái nghĩa: rough
Ví dụ: “He was careless with money.”
Từ đồng nghĩa: reckless
Từ trái nghĩa: careful
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.