Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “Do not rush the decision.”
Từ đồng nghĩa: hurry, move quickly
Từ trái nghĩa: delay, slow down
Danh từ
Ví dụ: “The decision opened the floodgates to further complaints.”
Từ đồng nghĩa: sluice gates, barriers
Từ trái nghĩa: closure, blockage
Ví dụ: “The race gave him a rush of adrenaline.”
Từ đồng nghĩa: stress hormone, rush
Từ trái nghĩa: calm
Ví dụ: “She made a dash for the bus.”
Từ đồng nghĩa: rush, run quickly
Từ trái nghĩa: stroll, delay
Ví dụ: “Mash the potatoes until they are smooth.”
Từ đồng nghĩa: crush, blend
Từ trái nghĩa: separate
Ví dụ: “We need to hurry or we’ll be late.”
Từ đồng nghĩa: rush
Từ trái nghĩa: delay
Tính từ
Ví dụ: “Don’t make a hasty decision.”
Từ đồng nghĩa: rushed
Từ trái nghĩa: careful
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.