Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “Add some salt.”
Từ đồng nghĩa: seasoning
Từ trái nghĩa: sugar
Tính từ
Ví dụ: “The soup is too salty.”
Ví dụ: “I put honey in my tea.”
Từ đồng nghĩa: sweet food
Từ trái nghĩa: salt
Ví dụ: “The sea is blue.”
Từ đồng nghĩa: ocean
Từ trái nghĩa: land
Ví dụ: “Lemon juice is acidic.”
Từ đồng nghĩa: sour, chemical acid
Từ trái nghĩa: alkaline, sweet
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.