sea
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The sea is blue.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
sea
Đang tải…
A large area of salt water, smaller than an ocean.
Ví dụ
The sea is blue.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ