honey
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“I put honey in my tea.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
honey
Đang tải…
A sweet, sticky food made by bees.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
I put honey in my tea.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ