Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “Save your work before you leave.”
Từ đồng nghĩa: keep, rescue
Từ trái nghĩa: waste, lose
Danh từ
Ví dụ: “This technique saves time.”
Từ đồng nghĩa: method, approach
Từ trái nghĩa: random action
Ví dụ: “Be careful not to spill the juice.”
Từ đồng nghĩa: pour out by accident
Từ trái nghĩa: save
Tính từ
Ví dụ: “It is wise to save money for the future.”
Từ đồng nghĩa: smart, sensible
Từ trái nghĩa: foolish
Ví dụ: “Save the file in the blue folder.”
Từ đồng nghĩa: directory, file holder
Từ trái nghĩa: loose file
Ví dụ: “I advise you to save your work often.”
Từ đồng nghĩa: recommend, suggest
Từ trái nghĩa: discourage
Ví dụ: “We spend a lot of time together.”
Từ đồng nghĩa: use, pass
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.