spend
verbA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“We spend a lot of time together.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
spend
Đang tải…
To use money to pay for something, or to use time doing something.
Ví dụ
We spend a lot of time together.
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ