Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “This map has a useful scale.”
Từ đồng nghĩa: measure, size system
Từ trái nghĩa:
Ví dụ: “We had fish for dinner.”
Từ đồng nghĩa: seafood
Ví dụ: “The temperature dropped by one degree.”
Từ đồng nghĩa: level, unit
Từ trái nghĩa: extreme
Tính từ
Ví dụ: “They stayed in a grand old hotel.”
Từ đồng nghĩa: magnificent
Từ trái nghĩa: modest
Ví dụ: “My English level is improving.”
Từ đồng nghĩa: grade
Ví dụ: “Some refactoring was inevitable as the product scaled.”
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.