grand
adjB2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“They stayed in a grand old hotel.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
grand
Đang tải…
Of behavior that is impressive and ambitious in scale or scope.
Ví dụ
They stayed in a grand old hotel.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ