scale
nounA2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“This map has a useful scale.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
scale
Đang tải…
Ví dụ
This map has a useful scale.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“This map has a useful scale.”
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
scale
Đang tải…
This map has a useful scale.
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Bắt đầu nóiWrite a few sentences using what you just learned. Get an estimated level for the sample, explanations of key errors and a suggested revision.
Write 3 sentences about your life using the word "scale".
Check the textDuyệt 100 trong tổng số 494 từ ở cấp A2.
Chia sẻ phản hồi để cải thiện trang từ vựng này. Đây là ẩn danh.
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.