Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Trạng từ
Ví dụ: “The funds were ostensibly for research.”
Từ đồng nghĩa: apparently, seemingly
Từ trái nghĩa: actually, genuinely
Động từ
Ví dụ: “The colors began to fade in the sun.”
Từ đồng nghĩa: disappear slowly, lose color
Từ trái nghĩa: brighten
Tính từ
Ví dụ: “Success had a paradoxical effect.”
Từ đồng nghĩa: contradictory, ironic
Từ trái nghĩa: logical
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.