Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “She is a senior manager.”
Từ đồng nghĩa: older
Từ trái nghĩa: junior
Danh từ
Ví dụ: “The minister gave a statement.”
Từ đồng nghĩa: government official
Từ trái nghĩa: citizen
Ví dụ: “He is the chief engineer.”
Từ đồng nghĩa: main
Ví dụ: “He is a junior worker.”
Từ đồng nghĩa: younger
Từ trái nghĩa: senior
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.