minister
nounB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The minister gave a statement.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
minister
Đang tải…
Ví dụ
The minister gave a statement.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ