Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “Change this parameter in the model.”
Từ đồng nghĩa: setting, variable
Ví dụ: “He grew up in an academic milieu.”
Từ đồng nghĩa: environment, setting
Từ trái nghĩa: isolation
Động từ
Ví dụ: “Don’t brood over small mistakes.”
Từ đồng nghĩa: worry, dwell
Từ trái nghĩa: forget
Ví dụ: “His statement was clear.”
Từ đồng nghĩa: declaration, comment
Từ trái nghĩa: question
Trạng từ
Ví dụ: “She tactfully changed the subject.”
Từ đồng nghĩa: diplomatically, politely
Từ trái nghĩa: rudely, bluntly
Ví dụ: “The rumor had been spread maliciously.”
Từ đồng nghĩa: spitefully, malevolently
Từ trái nghĩa: kindly, benevolently
Ví dụ: “Companies hedge against currency risk.”
Từ đồng nghĩa: protect
Từ trái nghĩa: expose
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.