milieu
nounC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“He grew up in an academic milieu.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
milieu
Đang tải…
Ví dụ
He grew up in an academic milieu.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ