Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “Shake the bottle before opening it.”
Từ đồng nghĩa: move, tremble
Từ trái nghĩa: steady
Tính từ
Ví dụ: “She remained undaunted by criticism.”
Từ đồng nghĩa: fearless, brave
Từ trái nghĩa: discouraged, afraid
Ví dụ: “She gave me a firm handshake.”
Từ đồng nghĩa: strong, solid
Từ trái nghĩa: soft, weak
Ví dụ: “He nodded to show that he agreed.”
Từ đồng nghĩa: bow head slightly
Từ trái nghĩa: shake head
Ví dụ: “She greeted us with a smile.”
Từ đồng nghĩa: welcome
Từ trái nghĩa: ignore
Ví dụ: “The bridge felt shaky under our feet.”
Từ đồng nghĩa: unstable
Ví dụ: “The ground began to quake.”
Từ đồng nghĩa: shake
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.