Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “This chair is made of metal.”
Từ đồng nghĩa: iron-like material
Từ trái nghĩa: wood
Tính từ
Ví dụ: “The gate is rusty and hard to open.”
Từ đồng nghĩa: corroded
Từ trái nghĩa: shiny
Ví dụ: “The sun is bright today.”
Từ đồng nghĩa: shiny
Từ trái nghĩa: dark
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.