bright
adjA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The sun is bright today.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
bright
Đang tải…
Giving out a lot of light; shining strongly.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
The sun is bright today.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ